Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 5Chữ đơn

眼

yǎn
Nghĩa tiếng Việtmắt; lỗ nhỏ; trọng tâm (của vấn đề)
Âm Hán Việtnhãn
  • 1 chữ
  • 11 nét
  • 4 nghĩa
  • 2 câu ví dụ

Nghĩa

  1. 1 mắt
  2. 2 lỗ nhỏ
  3. 3 trọng tâm (của vấn đề)
  4. 4 lượng từ cho vật rỗng lớn (giếng, bếp, nồi vv)
Lượng từ — tham khảo (CC-CEDICT / CVDICT), chưa chốt

Câu ví dụ

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập