Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

冲刺

Phồn thể: [衝刺]
chōngcì
Nghĩa tiếng Việt(thể thao) chạy nước rút; bứt phá; lao tới; dốc sức để đạt mục tiêu khi gần đến hạn chót
Âm Hán Việtxung thích
  • 2 chữ
  • 14 nét
  • 2 nghĩa