Cấp: HSK 6Chữ đơnChữ đa âm
刺
Nghĩa tiếng Việtgai; chích; đâm
Âm Hán Việtthích
- 1 chữ
- 8 nét
- 8 nghĩa
- 1 câu ví dụ
Nghĩa
- 1 gai
- 2 chích
- 3 đâm
- 4 chọc
- 5 xuyên
- 6 đâm bị thương
- 7 ám sát
- 8 giết
Câu ví dụ
- 王老师,您看这些刺绣和竹编作品,手艺真是精湛!没想到古老的非物质文化遗产还能设计成这么时尚的日常用品。Thầy Vương ơi, thầy nhìn những tác phẩm thêu và đan tre này xem, tay nghề thật là tinh xảo! Không ngờ di sản văn hoá phi vật thể cổ xưa lại có thể thiết kế thành đồ dùng hằng ngày thời trang đến thế.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 刺激[thích kích]Cấp: HSK 5kích thích; kích động; khó chịu; khơi gợi; hưng phấn; chất kích thích
- 冲刺[衝刺][xung thích]Cấp: HSK 7–9(thể thao) chạy nước rút; bứt phá; lao tới; dốc sức để đạt mục tiêu khi gần đến hạn chót
- 刺耳[thích nhĩ]Cấp: HSK 7–9chói tai
- 刺骨[thích cốt]Cấp: HSK 7–9thấu xương; cắt da; cắt thịt
- 刺绣[刺繡]Cấp: HSK 7–9thêu; thêu thùa
- 刺眼[thích nhãn]Cấp: HSK 7–9làm loá mắt; phản cảm cho mắt; chói loá
- 讽刺[諷刺][phúng thích]Cấp: HSK 7–9châm biếm; chế nhạo; mỉa mai
- 拨刺[撥刺]té nước (cá)
- 穿刺(y học) chọc; sinh thiết bằng kim
- 刺柏cây bách xù Trung Quốc
- 刺胞tế bào cnidocyte; tế bào chích của sứa
- 刺鼻xộc vào mũi; hăng; hăng nồng
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 伴随[伴隨][bạn tuỳ]Cấp: HSK 6đi cùng; theo; phát sinh cùng
- 暴露[bạo lộ]Cấp: HSK 6phơi bày; tiết lộ; phô bày
- 闭[閉][bế]Cấp: HSK 6đóng; chặn; ngừng
- 逼[偪][bức]Cấp: HSK 6biến thể của 逼 (bī); ép buộc; gây áp lực
- 避[tị]Cấp: HSK 6tránh; lẩn; trốn
- 遍地[biến địa]Cấp: HSK 6khắp nơi; khắp mọi chỗ
- 便捷[tiện tiệp]Cấp: HSK 6tiện lợi và nhanh chóng
- 变质[變質][biến chất]Cấp: HSK 6bị thoái hóa; bị biến chất; (thức ăn) bị hỏng; bị ôi thiu; (địa chất) biến chất
Bài học & ngữ pháp có từ này
Bài học có dạy từ này