Houzii
← Từ điển
Từ ghép

刺鼻

cìbí
Nghĩa tiếng Việtxộc vào mũi; hăng; hăng nồng
  • 2 chữ
  • 22 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 xộc vào mũi
  2. 2 hăng
  3. 3 hăng nồng

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập