Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

骨干

Phồn thể: [骨幹]
gǔgàn
Nghĩa tiếng Việtđoạn giữa của xương dài; nghĩa bóng: xương sống
Âm Hán Việtcốt can
  • 2 chữ
  • 12 nét
  • 2 nghĩa