Chữ Hán
髂
Nghĩaxương chậu; xương ngoài cùng của đai chậu; phiên âm Đài Loan [ka4]
Bộ thủ骨
- 18 nét
- Nhận biết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
- Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
Cách đọc
- xương chậu; xương ngoài cùng của đai chậu; phiên âm Đài Loan [ka4]
Cấu tạo
Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: trái – phải · 骨 + 客
- Phần chỉ nghĩa: 骨
- Phần chỉ âm: 客
Từ có chữ này
Chưa có từ ghép nào có nhãn cấp.
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.