Houzii
← Từ điển
Chữ đơn

髂

qià
Nghĩa tiếng Việtxương chậu; xương ngoài cùng của đai chậu; phiên âm Đài Loan [ka4]
  • 1 chữ
  • 18 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 xương chậu
  2. 2 xương ngoài cùng của đai chậu
  3. 3 phiên âm Đài Loan [ka4]

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập