Từ ghép
髂窝
Phồn thể: [髂窩]Nghĩa tiếng Việthố chậu (giải phẫu); khoang chậu bên trong xương chậu
- 2 chữ
- 30 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 hố chậu (giải phẫu)
- 2 khoang chậu bên trong xương chậu
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.