Từ ghép
皮包骨头
Phồn thể: [皮包骨頭]Nghĩa tiếng Việtgầy trơ xương (thành ngữ); cũng viết 皮包骨 (píbāogǔ)
- 4 chữ
- 24 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 gầy trơ xương (thành ngữ)
- 2 cũng viết 皮包骨 (píbāogǔ)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.