Từ ghép
硬骨头
Phồn thể: [硬骨頭]Nghĩa tiếng Việtcá nhân kiên quyết; một người khó đối phó; nhiệm vụ khó khăn
- 3 chữ
- 26 nét
- 4 nghĩa
Nghĩa
- 1 cá nhân kiên quyết
- 2 một người khó đối phó
- 3 nhiệm vụ khó khăn
- 4 công việc khó
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.