Từ ghép
软骨头
Phồn thể: [軟骨頭]Nghĩa tiếng Việtngười yếu đuối, nhát gan; người không có xương sống
- 3 chữ
- 22 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 người yếu đuối, nhát gan
- 2 người không có xương sống
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.