Từ ghép
鸡蛋里挑骨头
Phồn thể: [雞蛋裡挑骨頭]Nghĩa
- 1 bới lông tìm vết
- 2 bắt lỗi
- 3 xét nét (thành ngữ)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.