Houzii
← Từ điển
Từ ghép

懒骨头

Phồn thể: [懶骨頭]
lǎn (Hai thanh 3 liền nhau: âm tiết này đọc thành thanh 2)gǔtouSố nhỏ cạnh âm tiết là thanh đọc thật: hai thanh 3 liền nhau thì âm trước đọc thành thanh 2 — pinyin vẫn ghi thanh gốc.
Nghĩa tiếng Việtkẻ lười biếng; ghế lười
  • 3 chữ
  • 30 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 kẻ lười biếng
  2. 2 ghế lười

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập