Houzii
← Từ điển
Từ ghép

吃人不吐骨头

Phồn thể: [吃人不吐骨頭]
chīrénbùtǔ (Hai thanh 3 liền nhau: âm tiết này đọc thành thanh 2)gǔtóuSố nhỏ cạnh âm tiết là thanh đọc thật: hai thanh 3 liền nhau thì âm trước đọc thành thanh 2 — pinyin vẫn ghi thanh gốc.
Nghĩa tiếng Việttàn nhẫn; tham lam và độc ác
  • 6 chữ
  • 32 nét
  • 2 nghĩa