Từ ghép
吃人不吐骨头
Phồn thể: [吃人不吐骨頭]Nghĩa
- 1 tàn nhẫn
- 2 tham lam và độc ác
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.