Houzii
← Từ điển
Từ ghép

骨头架子

Phồn thể: [骨頭架子]
gǔtoujiàzi
Nghĩa tiếng Việtbộ xương; người gầy trơ xương; chỉ còn da bọc xương
  • 4 chữ
  • 26 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 bộ xương
  2. 2 người gầy trơ xương
  3. 3 chỉ còn da bọc xương

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập