Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

丫头

Phồn thể: [丫頭]
yātou
Nghĩa tiếng Việtcô gái; người hầu gái; (dùng một cách miệt thị, nhưng đôi khi cũng như một cách gọi trìu mến)
Âm Hán Việta đầu
  • 2 chữ
  • 8 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 cô gái
  2. 2 người hầu gái
  3. 3 (dùng một cách miệt thị, nhưng đôi khi cũng như một cách gọi trìu mến)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập