Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

一头

Phồn thể: [一頭]
yìtóu
Nghĩa tiếng Việtmột cái đầu; đầy thứ gì đó; một đầu (của cây gậy)
Âm Hán Việtnhất đầu
  • 2 chữ
  • 6 nét
  • 8 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 một cái đầu
  2. 2 đầy thứ gì đó
  3. 3 một đầu (của cây gậy)
  4. 4 một bên
  5. 5 lao thẳng
  6. 6 trực tiếp
  7. 7 nhanh chóng
  8. 8 đồng thời

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập