Houzii
← Từ điển
Từ ghép

一头雾水

Phồn thể: [一頭霧水]
yìtóuwùshuǐ
Nghĩa tiếng Việtbối rối; bị làm cho khó hiểu
  • 4 chữ
  • 23 nét
  • 2 nghĩa