Houzii
← Từ điển
Từ ghép

一头栽进

Phồn thể: [一頭栽進]
yìtóuzāijìn
Nghĩa tiếng Việtlao vào; ngã nhào vào
  • 4 chữ
  • 23 nét
  • 2 nghĩa