Từ ghép
石头记
Phồn thể: [石頭記]Nghĩa tiếng ViệtChuyện Hòn Đá, tên khác của Giấc mộng lầu hồng 红楼梦 (HónglóuMèng)
- 3 chữ
- 15 nét
Nghĩa
- 1 Chuyện Hòn Đá, tên khác của Giấc mộng lầu hồng 红楼梦 (HónglóuMèng)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.