Houzii
← Từ điển
Từ ghép

搬石头砸自己的脚

Phồn thể: [搬石頭砸自己的腳]
bānshítouzázìjǐdejiǎo
Nghĩa tiếng Việttự làm khó mình; tự chuốc họa vào thân (thành ngữ)
  • 8 chữ
  • 61 nét
  • 2 nghĩa