Từ ghép
摸着石头过河
Phồn thể: [摸著石頭過河]Nghĩa tiếng Việtlội qua sông, dò dẫm từng bước (thành ngữ); tiến lên thận trọng, từng bước một; dò dẫm tiến lên
- 6 chữ
- 48 nét
- 3 nghĩa
Nghĩa
- 1 lội qua sông, dò dẫm từng bước (thành ngữ)
- 2 tiến lên thận trọng, từng bước một
- 3 dò dẫm tiến lên
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.