Houzii
← Từ điển
Từ ghép

摸着石头过河

Phồn thể: [摸著石頭過河]
mōzheshítouguòhé
Nghĩa tiếng Việtlội qua sông, dò dẫm từng bước (thành ngữ); tiến lên thận trọng, từng bước một; dò dẫm tiến lên
  • 6 chữ
  • 48 nét
  • 3 nghĩa