Houzii
← Từ điển
Từ ghép

搬起石头砸自己的脚

Phồn thể: [搬起石頭砸自己的腳]
bānqǐshítouzázìjǐdejiǎo
Nghĩa tiếng Việttự làm mình bị thương khi cố gắng nhấc đá lên (để thả xuống vách đá, nhằm vào kẻ thù) (thành ngữ); gậy ông đập lưng ông
  • 9 chữ
  • 71 nét
  • 2 nghĩa