Từ ghép
搬起石头砸自己的脚
Phồn thể: [搬起石頭砸自己的腳]Nghĩa tiếng Việttự làm mình bị thương khi cố gắng nhấc đá lên (để thả xuống vách đá, nhằm vào kẻ thù) (thành ngữ); gậy ông đập lưng ông
- 9 chữ
- 71 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 tự làm mình bị thương khi cố gắng nhấc đá lên (để thả xuống vách đá, nhằm vào kẻ thù) (thành ngữ)
- 2 gậy ông đập lưng ông
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 搬[bưng]di chuyển (tức là tự dời đi); di chuyển (thứ gì đó tương đối nặng hoặc cồng kềnh); chuyểnTrang chữ →
- 起[khởi]dậy; nâng lên; thức dậyTrang chữ →
- 石đá; đá tảng; minh văn trên đáTrang chữ →
- 头[đầu]hậu tố cho danh từTrang chữ →
- 砸đập; đập phá; thất bạiTrang chữ →
- 自[tự]tự, tự mình, bản thân; từ, kể từ (giới từ)Trang chữ →
- 己tự bản thân; mình; can thứ sáu trong mười Thiên Can 十天干 (shítiāngān)Trang chữ →
- 的[đích]của; ~(hậu tố sở hữu); (dùng sau định ngữ); (dùng để tạo thành cụm danh từ)Trang chữ →
- 脚[cước]bàn chân; chân (của động vật hoặc đồ vật); đế, chân (của đồ vật)Trang chữ →