Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 6Từ ghép

焦点

Phồn thể: [焦點]
jiāodiǎn
Nghĩa tiếng Việtđiểm tiêu; tiêu điểm (nghĩa đen và bóng)
Âm Hán Việttiêu điểm
  • 2 chữ
  • 21 nét

Nghĩa

  1. 1 điểm tiêu; tiêu điểm (nghĩa đen và bóng)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập