Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 4Từ ghép

点名

Phồn thể: [點名]
diǎnmíng
Nghĩa tiếng Việtđiểm danh; nhắc tên ai đó; (gọi hoặc khen ngợi hoặc phê bình ai đó) theo tên
Âm Hán Việtđiểm danh
  • 2 chữ
  • 15 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 điểm danh
  2. 2 nhắc tên ai đó
  3. 3 (gọi hoặc khen ngợi hoặc phê bình ai đó) theo tên

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập