Từ ghép
点名羞辱
Phồn thể: [點名羞辱]Nghĩa
- 1 công kích công khai
- 2 phát động chiến dịch tố cáo
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.