Houzii
← Từ điển
Từ ghép

点名册

Phồn thể: [點名冊]
diǎnmíngcè
Nghĩa tiếng Việtsổ đăng ký tên; danh sách điểm danh
  • 3 chữ
  • 20 nét
  • 2 nghĩa