Houzii
← Từ điển
Từ ghép

划重点

Phồn thể: [劃重點]
huàzhòngdiǎn
Nghĩa tiếng Việtnhấn mạnh hoặc gạch dưới một điểm quan trọng
  • 3 chữ
  • 24 nét

Nghĩa

  1. 1 nhấn mạnh hoặc gạch dưới một điểm quan trọng

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập