Houzii
← Từ điển
Từ ghép

全国重点文物保护单位

Phồn thể: [全國重點文物保護單位]
Quánguó Zhòngdiǎn Wénwù Bǎohù Dānwèi
Nghĩa tiếng ViệtĐịa điểm Lịch sử và Văn hóa Quan trọng được Bảo vệ Cấp quốc gia
  • 10 chữ
  • 75 nét