Từ ghép
全国重点文物保护单位
Phồn thể: [全國重點文物保護單位]Nghĩa tiếng ViệtĐịa điểm Lịch sử và Văn hóa Quan trọng được Bảo vệ Cấp quốc gia
- 10 chữ
- 75 nét
Nghĩa
- 1 Địa điểm Lịch sử và Văn hóa Quan trọng được Bảo vệ Cấp quốc gia
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 全[toàn]tất cả; toàn bộ; toàn thểTrang chữ →
- 国[quốc]nước, quốc giaTrang chữ →
- 重[trọng]nặng; nghiêm trọng; coi trọngTrang chữ →
- 点[điểm]giờ (trên đồng hồ); gọi món; một chút; điểm, chấmTrang chữ →
- 文[văn]ngôn ngữ; văn hóa; chữ viếtTrang chữ →
- 物(hình thức kết hợp) vật; (văn học) thế giới bên ngoài khác biệt với bản thân; người khác ngoài bản thânTrang chữ →
- 保[bảo]phòng thủ; bảo vệ; giữ; bảo đảm; đảm bảo; (cũ) đơn vị hành chính trong hệ thống bảo giáp 保甲 (bǎojiǎ)Trang chữ →
- 护[hộ]bảo vệTrang chữ →
- 单[đơn]hóa đơn; danh sách; mẫuTrang chữ →
- 位[vị]vị (lượng từ kính ngữ chỉ người); chỗ, vị tríTrang chữ →