Từ ghép
断句
Phồn thể: [斷句]Nghĩa tiếng Việtngắt câu đúng chỗ khi đọc to văn bản không có dấu câu; thêm dấu câu
- 2 chữ
- 16 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 ngắt câu đúng chỗ khi đọc to văn bản không có dấu câu
- 2 thêm dấu câu
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.