Houzii
← Từ điển
Từ ghép

自己动手

Phồn thể: [自己動手]
zìjǐdòngshǒu
Nghĩa tiếng Việttự mình làm; tự phục vụ
  • 4 chữ
  • 19 nét
  • 2 nghĩa