Từ ghép
动手动脚
Phồn thể: [動手動腳]Nghĩa
- 1 đánh nhau
- 2 sờ soạng
- 3 mò mẫm
- 4 cư xử sỗ sàng
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 动[động](cái gì đó) di chuyển; bắt đầu chuyển động; dịch chuyểnTrang chữ →
- 手[thủ]tay; (trang trọng) cầm; người làm các công việc nhất địnhTrang chữ →
- 动[động](cái gì đó) di chuyển; bắt đầu chuyển động; dịch chuyểnTrang chữ →
- 脚[cước]bàn chân; chân (của động vật hoặc đồ vật); đế, chân (của đồ vật)Trang chữ →