Houzii
← Từ điển
Từ ghép

动手动脚

Phồn thể: [動手動腳]
dòngshǒudòngjiǎo
Nghĩa tiếng Việtđánh nhau; sờ soạng; mò mẫm
  • 4 chữ
  • 27 nét
  • 4 nghĩa