Từ ghép
动手脚
Phồn thể: [動手腳]Nghĩa
- 1 (khẩu ngữ) can thiệp vào
- 2 phá phách
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.