Houzii
← Từ điển
Từ ghép

动手脚

Phồn thể: [動手腳]
dòngshǒu (Hai thanh 3 liền nhau: âm tiết này đọc thành thanh 2)jiǎoSố nhỏ cạnh âm tiết là thanh đọc thật: hai thanh 3 liền nhau thì âm trước đọc thành thanh 2 — pinyin vẫn ghi thanh gốc.
Nghĩa tiếng Việt(khẩu ngữ) can thiệp vào; phá phách
  • 3 chữ
  • 21 nét
  • 2 nghĩa