Houzii
← Từ điển
Từ ghép

君子动口不动手

Phồn thể: [君子動口不動手]
jūnzǐdòngkǒubúdòngshǒu
Nghĩa tiếng Việtngười quân tử dùng lời, không dùng nắm đấm
  • 7 chữ
  • 33 nét