Houzii
← Từ điển
Chữ đơn

体

Phồn thể: [體]
tǐ
Nghĩa tiếng Việtcơ thể; hình thức; phong cách
  • 1 chữ
  • 7 nét
  • 7 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 cơ thể
  2. 2 hình thức
  3. 3 phong cách
  4. 4 hệ thống
  5. 5 chất
  6. 6 trải nghiệm
  7. 7 phương diện (ngôn ngữ học)

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập