Chữ đơn
体
Phồn thể: [體]Nghĩa tiếng Việtcơ thể; hình thức; phong cách
- 1 chữ
- 7 nét
- 7 nghĩa
Nghĩa
- 1 cơ thể
- 2 hình thức
- 3 phong cách
- 4 hệ thống
- 5 chất
- 6 trải nghiệm
- 7 phương diện (ngôn ngữ học)
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 身体[身體][thân thể]Cấp: HSK 2cơ thể; sức khỏe
- 体育[體育][thể dục]Cấp: HSK 3thể thao; giáo dục thể chất
- 体育馆[體育館][thể dục quán]Cấp: HSK 3phòng gym; nhà thi đấu; sân vận động
- 体检[體檢][thể ghém]Cấp: HSK 4viết tắt của 体格检查 (tǐgéjiǎnchá)
- 体温[體溫][thể ồn]Cấp: HSK 4nhiệt độ (cơ thể)
- 体重[體重][thể trọng]Cấp: HSK 4trọng lượng cơ thể
- 集体[集體][tập thể]Cấp: HSK 5tập thể (quyết định); nỗ lực chung; một nhóm
- 具体[具體][cụ thể]Cấp: HSK 5cụ thể; chi tiết; rõ ràng
- 媒体[媒體][mối thể]Cấp: HSK 5truyền thông, đặc biệt là truyền thông tin tức
- 全体[全體][toàn thể]Cấp: HSK 5tất cả; toàn bộ
- 群体[群體][quần thể]Cấp: HSK 5cộng đồng; thuộc địa
- 人体[人體][nhân thể]Cấp: HSK 5cơ thể người
Bài học & ngữ pháp có từ này
Điểm ngữ pháp liên quan
- Cấu trúc tổng hợp 融 A 与 B 于一体 · Chủ ngữ + 融 + Yếu tố A + 与 + Yếu tố B + 于一体HSK 7–9
- Hỏi lý do 为什么 & Phỏng đoán 可能 · Chủ ngữ + 为什么 + Vị ngữ? / Chủ ngữ + 可能 + Vị ngữHSK 2
- Phức câu chuyển ý 虽然…但是 / 但… (suīrán…dànshì…) · 虽然 + Mệnh đề nhượng bộ,但是 / 但 + Mệnh đề chínhHSK 2
- Bổ ngữ khả năng (Động từ + 得/不 + Bổ ngữ kết quả/xu hướng) · Động từ + 得 + Bổ ngữ (có thể đạt kết quả) | Động từ + 不 + Bổ ngữ (không thể đạt kết quả)HSK 3
- Mốc thời gian 以前 (trước khi) và 以后 (sau khi) · (Động từ / Mệnh đề / Khoảng thời gian +) 以前 / 以后,Chủ ngữ + Vị ngữHSK 3
- Nghĩa mở rộng của bổ ngữ xu hướng 起来 / 下来 & Từ ly hợp · Tính từ / Động từ + 起来 (bắt đầu và tăng lên) | Tính từ + 下来 (giảm dần / lắng xuống)HSK 3