Houzii
← Từ điển
Từ ghép

眼观四面,耳听八方

Phồn thể: [眼觀四面,耳聽八方]
yǎnguānsìmiàn'ěrtīngbāfāng
Nghĩa tiếng Việtnghĩa đen mắt quan sát bốn phía tai lắng nghe tám hướng (thành ngữ); nghĩa bóng cẩn trọng và cảnh giác
  • 9 chữ
  • 2 nghĩa