Cấp: HSK 4 · nghĩa mở rộng HSK 7–9Từ ghép
左右
Nghĩa
- 1 trái phải
- 2 gần đây
- 3 xấp xỉ
- 4 người phục vụ
- 5 kiểm soát
- 6 ảnh hưởng
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 左右手hai tay trái phải; (bóng) trợ lý đắc lực; người phụ tá đáng tin cậy
- 左右袒nghiêng về một bên; thể hiện sự thiên vị; thành kiến
- 左右逢源nghĩa đen: khơi nước bên trái bên phải (thành ngữ); nghĩa bóng: làm gì cũng thuận lợi; mọi việc đều suôn sẻ
- 左右共利thuận cả hai tay
- 左右勾拳cú móc trái và cú móc phải (quyền anh); đòn một hai
- 左右开弓[左右開弓]nghĩa đen: bắn cung hai bên (thành ngữ); nghĩa bóng: thể hiện sự thuận thục cả hai tay; tát tay này rồi đến tay kia, liên tiếp
- 左右两难[左右兩難](thành ngữ) tiến thoái lưỡng nan; ở trong tình thế khó xử
- 左右为难[左右為難](thành ngữ) tiến thoái lưỡng nan; ở trong tình thế tiến thoái lưỡng nan
- 不为左右袒[不為左右袒]giữ trung lập trong một cuộc cãi vã (thành ngữ)
- 王顾左右而言他[王顧左右而言他]vua nhìn trái nhìn phải rồi nói chuyện khác; lạc đề khỏi chủ đề thảo luận (thành ngữ)
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 感谢[感謝][cảm tạ]Cấp: HSK 4(bày tỏ) cảm ơn; lòng biết ơn; biết ơn
- 回忆[回憶][hồi ức]Cấp: HSK 4hồi tưởng; ký ức
- 理想[lí tưởng]Cấp: HSK 4một lý tưởng; một giấc mơ; lý tưởng
- 友谊[友誼][hữu nghị]Cấp: HSK 4tình bạn bè; tình bạn hữu; tình bạn
- 指[chỉ]Cấp: HSK 4ngón tay; chỉ vào hoặc đến; chỉ ra hoặc đề cập đến
- 值[trị]Cấp: HSK 4giá trị; (thì) đáng; tình cờ
- 指出[chỉ xuất]Cấp: HSK 4chỉ ra; nêu ra
- 只好[chỉ háo]Cấp: HSK 4không còn lựa chọn nào khác ngoài...; đành phải; bị buộc phải
Bài học & ngữ pháp có từ này
Bài học có dạy từ này