Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 4 · nghĩa mở rộng HSK 7–9Từ ghép

左右

zuǒyòu
Nghĩa tiếng Việttrái phải; gần đây; xấp xỉ
Âm Hán Việttả hữu
  • 2 chữ
  • 10 nét
  • 6 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 trái phải
  2. 2 gần đây
  3. 3 xấp xỉ
  4. 4 người phục vụ
  5. 5 kiểm soát
  6. 6 ảnh hưởng

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập