Từ ghép
左右手
Nghĩa tiếng Việthai tay trái phải; (bóng) trợ lý đắc lực; người phụ tá đáng tin cậy
- 3 chữ
- 14 nét
- 3 nghĩa
Nghĩa
- 1 hai tay trái phải
- 2 (bóng) trợ lý đắc lực
- 3 người phụ tá đáng tin cậy
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.