Houzii
← Từ điển
Từ ghép

左右手

zuǒyòushǒu
Nghĩa tiếng Việthai tay trái phải; (bóng) trợ lý đắc lực; người phụ tá đáng tin cậy
  • 3 chữ
  • 14 nét
  • 3 nghĩa