Từ ghép
左右为难
Phồn thể: [左右為難]Nghĩa tiếng Việt(thành ngữ) tiến thoái lưỡng nan; ở trong tình thế tiến thoái lưỡng nan
- 4 chữ
- 24 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 (thành ngữ) tiến thoái lưỡng nan
- 2 ở trong tình thế tiến thoái lưỡng nan
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.