Houzii
← Từ điển
Từ ghép

左右为难

Phồn thể: [左右為難]
zuǒyòuwéinán
Nghĩa tiếng Việt(thành ngữ) tiến thoái lưỡng nan; ở trong tình thế tiến thoái lưỡng nan
  • 4 chữ
  • 24 nét
  • 2 nghĩa