Từ ghép
左右袒
Nghĩa tiếng Việtnghiêng về một bên; thể hiện sự thiên vị; thành kiến
- 3 chữ
- 20 nét
- 4 nghĩa
Nghĩa
- 1 nghiêng về một bên
- 2 thể hiện sự thiên vị
- 3 thành kiến
- 4 thích một bên hơn
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.