Houzii
← Từ điển
Từ ghép

不为左右袒

Phồn thể: [不為左右袒]
búwèizuǒyòutǎn
Nghĩa tiếng Việtgiữ trung lập trong một cuộc cãi vã (thành ngữ)
  • 5 chữ
  • 28 nét