Từ ghép
左右开弓
Phồn thể: [左右開弓]Nghĩa tiếng Việtnghĩa đen: bắn cung hai bên (thành ngữ); nghĩa bóng: thể hiện sự thuận thục cả hai tay; tát tay này rồi đến tay kia, liên tiếp
- 4 chữ
- 17 nét
- 4 nghĩa
Nghĩa
- 1 nghĩa đen: bắn cung hai bên (thành ngữ)
- 2 nghĩa bóng: thể hiện sự thuận thục cả hai tay
- 3 tát tay này rồi đến tay kia, liên tiếp
- 4 đá tốt cả hai chân (bóng đá)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 左[tả]trái; cánh tả (chính trị); đôngTrang chữ →
- 右[hữu](hình thức kết hợp) bên phải; phía tay phải; (hình thức kết hợp) (chính trị) hữu khuynh; (hình thức kết hợp) (cũ) phía tâyTrang chữ →
- 开[khai]mở (ngoại động từ hoặc nội động từ); (tàu thuyền, xe cộ, quân đội, v.v.) bắt đầu; bật; vận hành; hoạt động; chạyTrang chữ →
- 弓[cung]cung (vũ khí); uốn cong; ưỡn (lưng, v.v.)Trang chữ →