Houzii
← Từ điển
Từ ghép

左右开弓

Phồn thể: [左右開弓]
zuǒyòukāigōng
Nghĩa tiếng Việtnghĩa đen: bắn cung hai bên (thành ngữ); nghĩa bóng: thể hiện sự thuận thục cả hai tay; tát tay này rồi đến tay kia, liên tiếp
  • 4 chữ
  • 17 nét
  • 4 nghĩa