左右共利Từ ghép左右共利zuǒyòugònglìNghĩa tiếng Việtthuận cả hai tay4 chữ23 nétLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 thuận cả hai tayPhân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.左[tả]bên trái; phía tráiTrang chữ →右[hữu]bên phải; phía phảiTrang chữ →共[cộng]tổng cộng; cùng, chungTrang chữ →利sắc; có lợi; lợi íchTrang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →