Từ ghép
左右勾拳
Nghĩa tiếng Việtcú móc trái và cú móc phải (quyền anh); đòn một hai
- 4 chữ
- 24 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 cú móc trái và cú móc phải (quyền anh)
- 2 đòn một hai
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.