左近Từ ghép左近zuǒjìnNghĩa tiếng Việtgần đó2 chữ12 nétLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 gần đóPhân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.左[tả]trái; cánh tả (chính trị); đôngTrang chữ →近[cận]gần; sát; khoảng chừngTrang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →