Từ ghép
相左
Nghĩa tiếng Việtkhông gặp được nhau; mâu thuẫn với nhau; bất đồng với nhau
- 2 chữ
- 14 nét
- 3 nghĩa
Nghĩa
- 1 không gặp được nhau
- 2 mâu thuẫn với nhau
- 3 bất đồng với nhau
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.