Từ ghép
伯劳
Phồn thể: [伯勞]Nghĩa
- 1 chim bách thanh
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 伯劳鸟[伯勞鳥]chim bách thanh (họ Laniidae)
- 灰伯劳[灰伯勞](loài chim ở Trung Quốc) chim bách thanh xám lớn (Lanius excubitor)
- 黑额伯劳[黑額伯勞](loài chim ở Trung Quốc) chim bách thanh xám nhỏ (Lanius minor)
- 红背伯劳[紅背伯勞](loài chim ở Trung Quốc) chim bách thanh lưng đỏ (Lanius collurio)
- 红尾伯劳[紅尾伯勞](loài chim ở Trung Quốc) chim bách thanh đuôi đỏ (Lanius cristatus)
- 荒漠伯劳[荒漠伯勞](loài chim ở Trung Quốc) chim bách thanh hung (Lanius isabellinus)
- 灰背伯劳[灰背伯勞](loài chim ở Trung Quốc) chim bách thanh lưng xám (Lanius tephronotus)
- 虎纹伯劳[虎紋伯勞](loài chim ở Trung Quốc) chim bạc má hổ (Lanius tigrinus)
- 栗背伯劳[栗背伯勞](loài chim ở Trung Quốc) chim bách thanh nâu (Lanius collurioides)
- 南灰伯劳[南灰伯勞](loài chim ở Trung Quốc) bách thanh xám phương nam (Lanius meridionalis)
- 牛头伯劳[牛頭伯勞](loài chim ở Trung Quốc) chim bách thanh đầu bò (Lanius bucephalus)
- 楔尾伯劳[楔尾伯勞](loài chim ở Trung Quốc) chim bách thanh xám Trung Quốc (Lanius sphenocercus)