Houzii
← Từ điển
Từ ghép

楔尾伯劳

Phồn thể: [楔尾伯勞]
xiēwěibóláo
Nghĩa tiếng Việt(loài chim ở Trung Quốc) chim bách thanh xám Trung Quốc (Lanius sphenocercus)
  • 4 chữ
  • 34 nét

Nghĩa

  1. 1 (loài chim ở Trung Quốc) chim bách thanh xám Trung Quốc (Lanius sphenocercus)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập