Từ ghép
牛头伯劳
Phồn thể: [牛頭伯勞]Nghĩa tiếng Việt(loài chim ở Trung Quốc) chim bách thanh đầu bò (Lanius bucephalus)
- 4 chữ
- 23 nét
Nghĩa
- 1 (loài chim ở Trung Quốc) chim bách thanh đầu bò (Lanius bucephalus)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.