Houzii
← Từ điển
Từ ghép

牛头伯劳

Phồn thể: [牛頭伯勞]
niútóubóláo
Nghĩa tiếng Việt(loài chim ở Trung Quốc) chim bách thanh đầu bò (Lanius bucephalus)
  • 4 chữ
  • 23 nét