Houzii
← Từ điển
Từ ghép

红尾伯劳

Phồn thể: [紅尾伯勞]
hóngwěibóláo
Nghĩa tiếng Việt(loài chim ở Trung Quốc) chim bách thanh đuôi đỏ (Lanius cristatus)
  • 4 chữ
  • 27 nét